上渾儀 shàng hún yí · thượng hồn nghi Hán Việt: thượng hồn nghi · Pinyin: shàng hún yí Tổng quan Cấu tạo: 上 (thượng) + 渾 (hồn) + 儀 (nghi)Pinyinshàng hún yíHán Việtthượng hồn nghiCấu tạo上 + 渾 + 儀 · thượng + hồn + nghi nghĩa thành phần: thượng + hồn + nghi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 北宋时的一种计时器。Tân Hoa Tự Điển 1.北宋时的一种计时器。