上浮
thượng phù
Hán Việt: thượng phù · Pinyin: shàng fú
Tổng quan
nổi lên
Nghĩa
Việt
- Cihui nổi lên
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 大陸地區指價錢上漲。如:「去年平均工資上浮百分之十。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 上升。
- Tân Hoa Tự Điển 1.上升。
Eng
- CC-CEDICT to float up
- Cihui to float up