上瀆 thượng độc Hán Việt: thượng độc Tổng quan Cấu tạo: 上 (thượng) + 瀆 (độc)Hán Việtthượng độcCấu tạo上 + 瀆 · thượng + độc nghĩa thành phần: thượng + độc Nghĩa EngCihui 上瀆 hàngdú f.e. I take the liberty to... (in letters)