上源 shàng yuán · thượng nguyên Hán Việt: thượng nguyên · Pinyin: shàng yuán Tổng quan Cấu tạo: 上 (thượng) + 源 (nguyên)Pinyinshàng yuánHán Việtthượng nguyênCấu tạo上 + 源 · thượng + nguyên nghĩa thành phần: thượng + nguyên Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 上游;上流。Tân Hoa Tự Điển 1.上游;上流。