上漆

shàng qī thượng tất

Hán Việt: thượng tất · Pinyin: shàng qī

Tổng quan

Cấu tạo: (thượng) + (tất)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 上漆 hàngqī* v.o. japan; apply hard finish (usu. of lacquer)