上漿

shàng jiāng thượng tương

Hán Việt: thượng tương · Pinyin: shàng jiāng

Tổng quan

hồ

Cấu tạo: (thượng) + 漿 (tương)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hồ
  • Cihui hồ (vải, lụa)。用澱粉等加水製成的黏性液體浸潤紗、布、衣服等物,使增加光滑耐磨的性能。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 將紗、布、衣服等,浸在用澱粉等加水製成的黏性液體中,稱為「上漿」。上漿後晒乾的衣物較為挺直、熨貼。

Eng

  • Cihui 上漿 hàngjiāng v.o. <txtl.> 1. size; starch 2. dressing (of yarn/fabrics/etc.)