上潮 shàng cháo · thượng triều Hán Việt: thượng triều · Pinyin: shàng cháo Tổng quan Cấu tạo: 上 (thượng) + 潮 (triều)Pinyinshàng cháoHán Việtthượng triềuCấu tạo上 + 潮 · thượng + triều nghĩa thành phần: thượng + triều Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 涨潮。Tân Hoa Tự Điển 1.涨潮。