上澣

shàng huàn thượng cán

Hán Việt: thượng cán · Pinyin: shàng huàn

Tổng quan

Cấu tạo: (thượng) + (cán)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 唐宋官员行旬休,即在官九日,休息一日。休息日多行浣洗。因以"上澣"指农历每月上旬的休息日或泛指上旬。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.唐宋官员行旬休,即在官九日,休息一日。休息日多行浣洗。因以"上澣"指农历每月上旬的休息日或泛指上旬。