上燈

shàng dēng thượng đăng

Hán Việt: thượng đăng · Pinyin: shàng dēng

Tổng quan

Cấu tạo: (thượng) + (đăng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 点灯。多用以指入夜时。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.点灯。多用以指入夜时。

Eng

  • Cihui 上燈 hàngdēng v.o. light a lamp