上炎 shàng yán · thượng viêm Hán Việt: thượng viêm · Pinyin: shàng yán Tổng quan Cấu tạo: 上 (thượng) + 炎 (viêm)Pinyinshàng yánHán Việtthượng viêmCấu tạo上 + 炎 · thượng + viêm nghĩa thành phần: thượng + viêm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 向上燃烧; 指邪火上升。Tân Hoa Tự Điển 1.向上燃烧。 2.指邪火上升。