上炕

shàng kàng thượng kháng

Hán Việt: thượng kháng · Pinyin: shàng kàng

Tổng quan

Cấu tạo: (thượng) + (kháng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹上床。炕,北方人用土坯或砖砌成的一种床,底下有洞,可生火取暖; 方言。指坐月子。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹上床。炕,北方人用土坯或砖砌成的一种床,底下有洞,可生火取暖。 2.方言。指坐月子。