上烈 shàng liè · thượng liệt Hán Việt: thượng liệt · Pinyin: shàng liè Tổng quan Cấu tạo: 上 (thượng) + 烈 (liệt)Pinyinshàng lièHán Việtthượng liệtCấu tạo上 + 烈 · thượng + liệt nghĩa thành phần: thượng + liệt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指前代建有勋业者。Tân Hoa Tự Điển 1.指前代建有勋业者。