上版 shàng bǎn · thượng bản Hán Việt: thượng bản · Pinyin: shàng bǎn Tổng quan Cấu tạo: 上 (thượng) + 版 (bản)Pinyinshàng bǎnHán Việtthượng bảnCấu tạo上 + 版 · thượng + bản nghĩa thành phần: thượng + bản