上玄

shàng xuán thượng huyền

Hán Việt: thượng huyền · Pinyin: shàng xuán

Tổng quan

Cấu tạo: (thượng) + (huyền)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 上天; 道家称人的心脏为上玄。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.上天。 2.道家称人的心脏为上玄。