上瑞 shàng ruì · thượng thụy Hán Việt: thượng thụy · Pinyin: shàng ruì Tổng quan Cấu tạo: 上 (thượng) + 瑞 (thụy)Pinyinshàng ruìHán Việtthượng thụyCấu tạo上 + 瑞 · thượng + thụy nghĩa thành phần: thượng + thụy Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 最大的吉兆。Tân Hoa Tự Điển 1.最大的吉兆。