上用 shàng yòng · thượng dụng Hán Việt: thượng dụng · Pinyin: shàng yòng Tổng quan Cấu tạo: 上 (thượng) + 用 (dụng)Pinyinshàng yòngHán Việtthượng dụngCấu tạo上 + 用 · thượng + dụng nghĩa thành phần: thượng + dụng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹御用。Tân Hoa Tự Điển 1.犹御用。