上甲

shàng jiǎ thượng giáp

Hán Việt: thượng giáp · Pinyin: shàng jiǎ

Tổng quan

Cấu tạo: (thượng) + (giáp)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 阴历每月上旬之甲日; 科举时代殿试成绩最优的一等,也称一甲。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.阴历每月上旬之甲日。 2.科举时代殿试成绩最优的一等,也称一甲。