上略

shàng lüè thượng lược

Hán Việt: thượng lược · Pinyin: shàng lüè

Tổng quan

Cấu tạo: (thượng) + (lược)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹上策。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹上策。

Eng

  • Cihui 上略 hànglüè n. the above/preceding part omitted

ja

  • JMdict first paragraphs omitted