上番

shàng fān thượng phiên

Hán Việt: thượng phiên · Pinyin: shàng fān

Tổng quan

Cấu tạo: (thượng) + (phiên)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 初番;头回。多指植物初生。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.初番;头回。多指植物初生。

ja

  • JMdict being on duty