上畫 shàng huà · thượng họa Hán Việt: thượng họa · Pinyin: shàng huà Tổng quan Cấu tạo: 上 (thượng) + 畫 (họa)Pinyinshàng huàHán Việtthượng họaCấu tạo上 + 畫 · thượng + họa nghĩa thành phần: thượng + họa Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 入畫。《儒林外史》第二六回:「這堂客纔得二十一歲,出奇的人才,就上畫也是畫不就的。」