上白 shàng bái · thượng bạch Hán Việt: thượng bạch · Pinyin: shàng bái Tổng quan Cấu tạo: 上 (thượng) + 白 (bạch)Pinyinshàng báiHán Việtthượng bạchCấu tạo上 + 白 · thượng + bạch nghĩa thành phần: thượng + bạch Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹精白,极白。Tân Hoa Tự Điển 1.犹精白,极白。jaJMdict first-class rice