上蓋 shàng gài · thượng cái Hán Việt: thượng cái · Pinyin: shàng gài Tổng quan Cấu tạo: 上 (thượng) + 蓋 (cái)Pinyinshàng gàiHán Việtthượng cáiCấu tạo上 + 蓋 · thượng + cái nghĩa thành phần: thượng + cái Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 外衣;罩衫。Tân Hoa Tự Điển 1.外衣;罩衫。