上盜 shàng dào · thượng đạo Hán Việt: thượng đạo · Pinyin: shàng dào Tổng quan Cấu tạo: 上 (thượng) + 盜 (đạo)Pinyinshàng dàoHán Việtthượng đạoCấu tạo上 + 盜 · thượng + đạo nghĩa thành phần: thượng + đạo Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 大盗。Tân Hoa Tự Điển 1.大盗。