上直 shàng zhí · thượng trực Hán Việt: thượng trực · Pinyin: shàng zhí Tổng quan Cấu tạo: 上 (thượng) + 直 (trực)Pinyinshàng zhíHán Việtthượng trựcCấu tạo上 + 直 · thượng + trực nghĩa thành phần: thượng + trực Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 上班,当值。Tân Hoa Tự Điển 1.上班,当值。