上着
thượng trứ
Hán Việt: thượng trứ · Pinyin: shàng zhe
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 亦作"上着"; 下棋时的妙着,高着。多用以比喻上策,妙计。
- Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"上着"。 2.下棋时的妙着,高着。多用以比喻上策,妙计。
ja
- JMdict coat|jacket|outerwear|top|upper-body garment