上知

shàng zhī thượng tri

Hán Việt: thượng tri · Pinyin: shàng zhī

Tổng quan

Cấu tạo: (thượng) + (tri)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 具有高度智慧的聖哲。《論語.陽貨》:「惟上知與下愚不移。」《北齊書.卷三七.魏收傳》:「然則上知大賢,唯幾唯哲,或出或處,不常其節。」也作「上智」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 智力超凡的人,多指圣哲。知,"智"的古字。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.智力超凡的人,多指圣哲。知,"智"的古字。