上礬 thượng phàn Hán Việt: thượng phàn Tổng quan Cấu tạo: 上 (thượng) + 礬 (phàn)Hán Việtthượng phànCấu tạo上 + 礬 · thượng + phàn nghĩa thành phần: thượng + phàn Nghĩa EngCihui 上礬 hàngfán v.o. apply alum to a kind of silk fabric for painting