上祿

shàng lù thượng lộc

Hán Việt: thượng lộc · Pinyin: shàng lù

Tổng quan

Cấu tạo: (thượng) + 祿 (lộc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 上卿的采邑; 优厚的爵禄; 指宗庙。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.上卿的采邑。 2.优厚的爵禄。 3.指宗庙。