上禮 shàng lǐ · thượng lễ Hán Việt: thượng lễ · Pinyin: shàng lǐ Tổng quan Cấu tạo: 上 (thượng) + 禮 (lễ)Pinyinshàng lǐHán Việtthượng lễCấu tạo上 + 禮 · thượng + lễ nghĩa thành phần: thượng + lễ Nghĩa EngCihui 上禮 hànglǐ* v.o. present a gift (to sb. senior/superior)