上科

shàng kē thượng khoa

Hán Việt: thượng khoa · Pinyin: shàng kē

Tổng quan

Cấu tạo: (thượng) + (khoa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹甲第,甲榜。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹甲第,甲榜。

ja

  • JMdict superfamily