上秩

shàng zhì thượng trật

Hán Việt: thượng trật · Pinyin: shàng zhì

Tổng quan

Cấu tạo: (thượng) + (trật)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 官职的高级品位。亦借指大臣; 指一部书的上半部分。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.官职的高级品位。亦借指大臣。 2.指一部书的上半部分。