上究 shàng jiū · thượng cứu Hán Việt: thượng cứu · Pinyin: shàng jiū Tổng quan Cấu tạo: 上 (thượng) + 究 (cứu)Pinyinshàng jiūHán Việtthượng cứuCấu tạo上 + 究 · thượng + cứu nghĩa thành phần: thượng + cứu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 上及;上达。Tân Hoa Tự Điển 1.上及;上达。