上竅 shàng qiào · thượng khiếu Hán Việt: thượng khiếu · Pinyin: shàng qiào Tổng quan Cấu tạo: 上 (thượng) + 竅 (khiếu)Pinyinshàng qiàoHán Việtthượng khiếuCấu tạo上 + 竅 · thượng + khiếu nghĩa thành phần: thượng + khiếu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指耳﹑目﹑鼻﹑口诸窍。Tân Hoa Tự Điển 1.指耳﹑目﹑鼻﹑口诸窍。