上竈 shàng zào · thượng táo Hán Việt: thượng táo · Pinyin: shàng zào Tổng quan Cấu tạo: 上 (thượng) + 竈 (táo)Pinyinshàng zàoHán Việtthượng táoCấu tạo上 + 竈 · thượng + táo nghĩa thành phần: thượng + táo Nghĩa EngCihui 上灶 hàngzào v.o. 1. do the cooking 2. <coll.> eat at a cafeteria/canteen