上章 shàng zhāng · thượng chương Hán Việt: thượng chương · Pinyin: shàng zhāng Tổng quan Cấu tạo: 上 (thượng) + 章 (chương)Pinyinshàng zhāngHán Việtthượng chươngCấu tạo上 + 章 · thượng + chương nghĩa thành phần: thượng + chương Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 十干中"庚"的别称,用以纪年。Tân Hoa Tự Điển 1.十干中"庚"的别称,用以纪年。