上端

shàng duān thượng đoan

Hán Việt: thượng đoan · Pinyin: shàng duān

Tổng quan

đầu trên: đầu mút

Cấu tạo: (thượng) + (đoan)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đầu trên: đầu mút

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 上部;顶端。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.上部;顶端。

Eng

  • Cihui 上端 hàngduān p.w. upper end

ja

  • JMdict upper end|top|tip|top edge