上竿

shàng gān thượng can

Hán Việt: thượng can · Pinyin: shàng gān

Tổng quan

Cấu tạo: (thượng) + 竿 (can)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓干禄求进; 古代杂技名,似今之爬竿。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓干禄求进。 2.古代杂技名,似今之爬竿。