上箋 shàng jiān · thượng tiên Hán Việt: thượng tiên · Pinyin: shàng jiān Tổng quan Cấu tạo: 上 (thượng) + 箋 (tiên)Pinyinshàng jiānHán Việtthượng tiênCấu tạo上 + 箋 · thượng + tiên nghĩa thành phần: thượng + tiên