上簇 thượng thốc Hán Việt: thượng thốc Tổng quan Cấu tạo: 上 (thượng) + 簇 (thốc)Hán Việtthượng thốcCấu tạo上 + 簇 · thượng + thốc nghĩa thành phần: thượng + thốc Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 蠶發育到成熟的後期,停止吃東西,乃將其移至簇上,使之吐絲作繭,稱為「上簇」。也稱為「上山」。