上糞 shàng fèn · thượng phẩn Hán Việt: thượng phẩn · Pinyin: shàng fèn Tổng quan Cấu tạo: 上 (thượng) + 糞 (phẩn)Pinyinshàng fènHán Việtthượng phẩnCấu tạo上 + 糞 · thượng + phẩn nghĩa thành phần: thượng + phẩn Nghĩa EngCihui 上糞 hàngfèn v.o. apply manure