上系 shàng xì · thượng hệ Hán Việt: thượng hệ · Pinyin: shàng xì Tổng quan Cấu tạo: 上 (thượng) + 系 (hệ)Pinyinshàng xìHán Việtthượng hệCấu tạo上 + 系 · thượng + hệ nghĩa thành phần: thượng + hệ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹言上世。Tân Hoa Tự Điển 1.犹言上世。