上納 shàng nà · thượng nạp Hán Việt: thượng nạp · Pinyin: shàng nà Tổng quan Cấu tạo: 上 (thượng) + 納 (nạp)Pinyinshàng nàHán Việtthượng nạpCấu tạo上 + 納 · thượng + nạp nghĩa thành phần: thượng + nạp Nghĩa jaJMdict payment to the government