上綁

thượng bảng

Hán Việt: thượng bảng

Tổng quan

Cấu tạo: (thượng) + (bảng)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 將兩臂縛緊。如:「經過商議後,眾人決定將小偷上綁交給警局處理。」

Eng

  • Cihui 上綁 shàngbǎng v. truss sb. up