上綱

shàng gāng thượng cương

Hán Việt: thượng cương · Pinyin: shàng gāng

Tổng quan

Cấu tạo: (thượng) + (cương)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thượng cương (職位)謂僧職三綱中之上座也。說見三綱條。☸

Eng

  • Cihui 上綱 hànggāng v.o. raise to the higher plane of principle ◆n. <fishing> head line/rope

ja

  • JMdict superclass|top-ranking priest in the Office of Monastic Affairs