上綱
thượng cương
Hán Việt: thượng cương · Pinyin: shàng gāng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 系在箭靶上方的绳子; 别驾的异称。
- Tân Hoa Tự Điển 1.系在箭靶上方的绳子。 2.别驾的异称。
Eng
- Cihui 上綱 hànggāng v.o. raise to the higher plane of principle ◆n. <fishing> head line/rope