上綁 thượng bảng Hán Việt: thượng bảng Tổng quan Cấu tạo: 上 (thượng) + 綁 (bảng)Hán Việtthượng bảngCấu tạo上 + 綁 · thượng + bảng nghĩa thành phần: thượng + bảng Nghĩa EngCihui 上綁 shàngbǎng v. truss sb. up