上罪 shàng zuì · thượng tội Hán Việt: thượng tội · Pinyin: shàng zuì Tổng quan Cấu tạo: 上 (thượng) + 罪 (tội)Pinyinshàng zuìHán Việtthượng tộiCấu tạo上 + 罪 · thượng + tội nghĩa thành phần: thượng + tội Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 重罪。Tân Hoa Tự Điển 1.重罪。