上義 shàng yì · thượng nghĩa Hán Việt: thượng nghĩa · Pinyin: shàng yì Tổng quan Cấu tạo: 上 (thượng) + 義 (nghĩa)Pinyinshàng yìHán Việtthượng nghĩaCấu tạo上 + 義 · thượng + nghĩa nghĩa thành phần: thượng + nghĩa