上翔

shàng xiáng thượng tường

Hán Việt: thượng tường · Pinyin: shàng xiáng

Tổng quan

Cấu tạo: (thượng) + (tường)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓凤鸟飞鸣于空中; 指飞升。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓凤鸟飞鸣于空中。 2.指飞升。