上老 shàng lǎo · thượng lão Hán Việt: thượng lão · Pinyin: shàng lǎo Tổng quan Cấu tạo: 上 (thượng) + 老 (lão)Pinyinshàng lǎoHán Việtthượng lãoCấu tạo上 + 老 · thượng + lão nghĩa thành phần: thượng + lão Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古代对致仕大夫的敬称。Tân Hoa Tự Điển 1.古代对致仕大夫的敬称。